17 mốc thời gian trong quản lý hoạt động xây dựng theo Nghị định 217/2026/NĐ-CP

17 mốc thời gian then chốt theo Nghị định 217/2026/NĐ-CP: thẩm định dự án, cấp - gia hạn giấy phép xây dựng, khởi công, thu hồi giấy phép, kèm căn cứ Điều khoản.

16 lượt xem7 phút đọc

17 mốc thời gian trong quản lý hoạt động xây dựng theo Nghị định 217/2026/NĐ-CP

Trả lời nhanh

Nghị định 217/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/7/2026, thay thế Nghị định 175/2024/NĐ-CP) quy định lại toàn bộ thời hạn xử lý thủ tục xây dựng. 17 mốc thời gian quan trọng nhất chia thành ba nhóm: thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi và bổ sung hồ sơ (8 mốc), cấp - điều chỉnh - gia hạn giấy phép xây dựng (6 mốc) và khởi công - thu hồi - hủy giấy phép (3 mốc).

Điểm cần nhớ trước tiên: phần lớn các mốc tính theo ngày làm việc (không tính thứ Bảy, Chủ nhật, ngày nghỉ lễ), chỉ riêng thẩm định dự án quan trọng quốc gia tính theo ngày lịch (60 ngày). Tính nhầm hai loại ngày này có thể lệch cả tuần và làm trễ hạn hồ sơ.

Bài viết là phần tổng hợp của CostFlow để tra cứu nhanh, không thay thế văn bản gốc. Khi áp dụng, đề nghị đối chiếu toàn văn Nghị định 217/2026/NĐ-CP trên trang tra cứu.

"Ngày làm việc" và "ngày" khác nhau thế nào?

Đây là chỗ dễ sai nhất khi tính thời hạn:

  • Ngày làm việc: không tính thứ Bảy, Chủ nhật và các ngày nghỉ lễ theo quy định. Ví dụ 07 ngày làm việc trên thực tế có thể kéo dài 9-11 ngày lịch nếu rơi vào cuối tuần hoặc dịp lễ.
  • Ngày (ngày lịch): đếm liên tục, gồm cả cuối tuần và ngày lễ.

Trong Nghị định 217, chỉ mốc thẩm định dự án quan trọng quốc gia (60 ngày) dùng "ngày" lịch; gần như toàn bộ thời hạn còn lại dùng "ngày làm việc". Khi lập kế hoạch nộp hồ sơ, hãy quy đổi theo lịch thực tế để không bị động.

Nhóm 1 — Thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi và bổ sung hồ sơ

Thời gian thẩm định tính từ ngày cơ quan thẩm định nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

# Trường hợp Thời hạn Loại ngày Căn cứ
1 Dự án quan trọng quốc gia Tối đa 60 ngày ngày (lịch) Điểm a khoản 1 Điều 37
2 Dự án nhóm A có công trình cấp I trở lên Tối đa 25 ngày làm việc ngày làm việc Điểm b khoản 1 Điều 37
3 Dự án nhóm A còn lại và nhóm B có công trình cấp I trở lên Tối đa 20 ngày làm việc ngày làm việc Điểm b, c khoản 1 Điều 37
4 Dự án nhóm B còn lại Tối đa 16 ngày làm việc ngày làm việc Điểm c khoản 1 Điều 37
5 Dự án nhóm C có công trình cấp I trở lên Tối đa 15 ngày làm việc ngày làm việc Điểm d khoản 1 Điều 37
6 Dự án nhóm C còn lại Tối đa 12 ngày làm việc ngày làm việc Điểm d khoản 1 Điều 37
7 Chủ đầu tư bổ sung, hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận yêu cầu; quá hạn không thực hiện thì dừng thẩm định ngày làm việc Khoản 5 Điều 36
8 Nộp bản chụp (.pdf) bản vẽ đã đóng dấu thẩm định 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ đã đóng dấu ngày làm việc Điểm b khoản 9 Điều 36

Lưu ý về gia hạn thẩm định: với các mốc 1-6, cơ quan thẩm định chỉ được gia hạn 01 lần và thời gian gia hạn không quá thời gian thẩm định tương ứng (khoản 2 Điều 37).

Nhóm 2 — Cấp, điều chỉnh, gia hạn giấy phép xây dựng

Thời gian tính từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (Điều 54).

# Thủ tục Thời hạn Căn cứ
9 Nhà ở riêng lẻ — mọi thủ tục (cấp mới, điều chỉnh, sửa chữa, cải tạo, di dời, có thời hạn) 07 ngày làm việc Điểm b khoản 1 Điều 54
10 Công trình khác — cấp mới, di dời, có thời hạn 10 ngày làm việc Điểm b khoản 1 Điều 54
11 Công trình khác — điều chỉnh, sửa chữa, cải tạo 09 ngày làm việc Điểm b khoản 1 Điều 54
12 Gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng 05 ngày làm việc Điểm b khoản 1 Điều 54
13 Cơ quan được hỏi ý kiến phải trả lời 02 ngày làm việc; quá hạn không trả lời thì coi như đã đồng ý và phải chịu trách nhiệm Điểm c khoản 2 Điều 54
14 Tổ chức, cá nhân bổ sung hồ sơ theo thông báo 02 ngày làm việc (cấp mới, điều chỉnh) hoặc 01 ngày làm việc (gia hạn, cấp lại); bổ sung không đạt thì bị từ chối trong 01 ngày làm việc Điểm b khoản 2, điểm b khoản 3 Điều 54

Nhóm 3 — Khởi công, thu hồi và hủy giấy phép xây dựng

# Nội dung Thời hạn Căn cứ
15 Khởi công công trình Tối đa 12 tháng kể từ ngày cấp hoặc gia hạn giấy phép; mỗi giấy phép được gia hạn tối đa 02 lần, mỗi lần 12 tháng Khoản 10 Điều 49; điểm a khoản 3 Điều 63
16 Thu hồi giấy phép và nộp lại bản gốc Ra quyết định thu hồi trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận kết luận thanh tra, văn bản kiểm tra; người bị thu hồi nộp lại bản gốc (bản giấy) trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận quyết định Điểm a, c khoản 3 Điều 65
17 Hủy giấy phép Giấy phép bị hủy khi chủ đầu tư không nộp lại trong 10 ngày làm việc kể từ ngày có quyết định thu hồi Khoản 2 Điều 65

Vì sao 17 mốc này quan trọng với chủ đầu tư và đơn vị tư vấn

Mỗi mốc thời gian là một điểm rủi ro nếu để trễ:

  • Bỏ lỡ mốc 7 (20 ngày làm việc bổ sung hồ sơ) đồng nghĩa cơ quan chuyên môn dừng thẩm định, và khi nộp lại thì thời hạn thẩm định tính lại từ đầu — mất nhiều tuần.
  • Bỏ lỡ mốc 14 (02 hoặc 01 ngày làm việc bổ sung hồ sơ giấy phép) dẫn tới phải làm lại toàn bộ quy trình đề nghị cấp phép.
  • Không nộp lại bản gốc giấy phép sau thu hồi (mốc 16, 17) sẽ khiến giấy phép bị hủy và phát sinh trách nhiệm pháp lý.

Với ban quản lý dự án, tư vấn thẩm tra và nhà thầu, nắm chắc các mốc này giúp lập tiến độ pháp lý sát thực tế, chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh "vỡ" kế hoạch khởi công.

Tra cứu nhanh toàn bộ quy định mới bằng trợ lý AI của CostFlow

Bạn không cần lật từng điều khoản để tìm một con số. CostFlow đã dựng sẵn bộ công cụ AI Kho luật Xây dựng (Luật 135/2025/QH15 + 6 Nghị định) trên nền NotebookLM, nạp đầy đủ Luật Xây dựng 2025 và toàn bộ các nghị định mới có hiệu lực từ 01/7/2026 — gồm Nghị định 217 về quản lý hoạt động xây dựng, 206 (chi phí), 207 (chất lượng), 209 (vật liệu), 210 (hợp đồng) và 212 (năng lực hoạt động).

Bạn hỏi bằng ngôn ngữ thường, công cụ trả lời kèm trích dẫn điều, khoản để bạn kiểm chứng lại với văn bản gốc. Ví dụ những câu có thể hỏi ngay:

  • "Thời gian cấp giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ là bao lâu?"
  • "Dự án nhóm B có công trình cấp I trở lên thì thẩm định trong bao nhiêu ngày làm việc?"
  • "Sau khi bị thu hồi giấy phép, chủ đầu tư phải nộp lại bản gốc trong thời hạn nào?"
  • "Quy định về gia hạn giấy phép xây dựng có gì thay đổi so với trước?"

Công cụ hỗ trợ tra cứu, không thay thế phán đoán chuyên môn và trách nhiệm của người lập hồ sơ — hãy luôn đối chiếu kết quả với văn bản gốc trước khi áp dụng. Mở Kho luật Xây dựng trên AI Hub của CostFlow để bắt đầu.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian cấp giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ theo Nghị định 217/2026 là bao lâu? Tối đa 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, áp dụng cho mọi thủ tục với nhà ở riêng lẻ: cấp mới, điều chỉnh, sửa chữa, cải tạo, di dời và cấp phép có thời hạn (điểm b khoản 1 Điều 54).

Thời gian thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi tối đa là bao nhiêu? Tùy nhóm dự án: 60 ngày với dự án quan trọng quốc gia; 25 hoặc 20 ngày làm việc với nhóm A; 20 hoặc 16 ngày làm việc với nhóm B; 15 hoặc 12 ngày làm việc với nhóm C (Điều 37).

Giấy phép xây dựng được gia hạn mấy lần và phải khởi công trong bao lâu? Công trình phải khởi công trong 12 tháng kể từ ngày cấp hoặc gia hạn giấy phép (khoản 10 Điều 49). Giấy phép được gia hạn tối đa 02 lần, mỗi lần 12 tháng (điểm a khoản 3 Điều 63).

Khi cơ quan được hỏi ý kiến không trả lời đúng hạn thì sao? Sau 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ mà cơ quan được hỏi ý kiến không trả lời thì được coi là đã đồng ý và phải chịu trách nhiệm về nội dung thuộc chức năng quản lý của mình (điểm c khoản 2 Điều 54).

Nghị định 217/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào? Từ ngày 01/7/2026, thay thế Nghị định 175/2024/NĐ-CP về quản lý hoạt động xây dựng.

Có công cụ AI nào tra cứu nhanh các mốc và quy định mới không? Có. CostFlow cung cấp bộ công cụ AI Kho luật Xây dựng dựng trên NotebookLM, đã nạp Luật Xây dựng 135/2025/QH15 và toàn bộ nghị định mới có hiệu lực 01/7/2026 (gồm Nghị định 217). Bạn hỏi bằng ngôn ngữ thường và nhận câu trả lời kèm trích dẫn điều, khoản.

Tra cứu toàn văn và văn bản liên quan

Xem chi tiết từng mốc kèm bảng so sánh và phần hỏi đáp tại toàn văn Nghị định 217/2026/NĐ-CP trên kho tra cứu của CostFlow.

Nghị định 217 nằm trong bộ nghị định hướng dẫn Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, áp dụng cùng:

Để tra cứu nhanh điều, khoản và đặt câu hỏi trực tiếp trên bộ văn bản đã chọn lọc, bạn có thể dùng kho văn bản pháp luật xây dựng hoặc trợ lý AI Kho luật Xây dựng của CostFlow.

Chia sẻ bài viết

Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ với bạn bè!

Bình luận

Chia sẻ kinh nghiệm hoặc đặt câu hỏi về bài viết